Số liệu các trường dạy cờ vua, huấn luyện viên và học sinh giai đoạn 1990 – 1995 ở Nga
|
Các thông số |
C Á C N Ă M |
|||||
|
1990 |
1991 |
1992 |
1993 |
1994 |
1995 |
|
|
Số trường |
231 |
249 |
211 |
243 |
268 |
221 |
|
H U Ấ N L U Y Ệ N V I Ê N |
||||||
|
Tổng số |
1941 |
2016 |
1833 |
1855 |
2059 |
1705 |
|
Trong biên chế |
696 |
187 |
675 |
727 |
815 |
676 |
|
Ngoài biên chế |
1245 |
1829 |
1158 |
1128 |
1029 |
1249 |
|
Số VĐV |
55744 |
55385 |
51138 |
48424 |
51984 |
41883 |
Số liệu các trường dạy cờ vua, huấn luyện viên và học sinh giai đoạn 1996 – 2001 ở Nga
|
Các thông số |
C Á C N Ă M |
|||||
|
1996 |
1997 |
1998 |
1999 |
2000 |
2001 |
|
|
Số trường |
339 |
392 |
395 |
429 |
440 |
480 |
|
H U Ấ N L U Y Ệ N V I Ê N |
||||||
|
Tổng số |
2408 |
2513 |
2439 |
2426 |
2441 |
2713 |
|
Trong biên chế |
976 |
985 |
1006 |
992 |
1026 |
1064 |
|
Ngoài biên chế |
1029 |
1432 |
1528 |
1433 |
1525 |
1649 |
|
Số VĐV |
61411 |
67210 |
68779 |
67701 |
69987 |
63883 |





